囉嘍 luō lóu · la lâu Hán Việt: la lâu · Pinyin: luō lóu Tổng quan Cấu tạo: 囉 (la) + 嘍 (lâu)Pinyinluō lóuHán Việtla lâuCấu tạo囉 + 嘍 · la + lâu nghĩa thành phần: la + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即喽啰。Tân Hoa Tự Điển 1.即喽啰。