善用色彩者

shàn yòng sè cǎi zhěthiện dụng sắc thải giả

Hán Việt: thiện dụng sắc thải giả · Pinyin: shàn yòng sè cǎi zhě

Tổng quan

người tô màu, nghệ sĩ sành về màu sắc

Cấu tạo: 善 (thiện) + 用 (dụng) + 色 (sắc) + 彩 (thải) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dùng màu giỏi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi colorist

Đức

  • Handedict Farbenkünstler

Từ liên quan

Gần nghĩa

善用右手 · 善用左手