喉啭 hầu chuyển Hán Việt: hầu chuyển Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 啭 (chuyển)Hán Việthầu chuyểnCấu tạo喉 + 啭 · hầu + chuyển nghĩa thành phần: hầu + chuyển