喉枪 hầu thương Hán Việt: hầu thương Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 枪 (thương)Hán Việthầu thươngCấu tạo喉 + 枪 · hầu + thương nghĩa thành phần: hầu + thương