喉輪

hóu lún hầu luân

Hán Việt: hầu luân · Pinyin: hóu lún

Tổng quan

viśuddha hoặc visuddha, luân xa cổ họng 查克拉, nằm ở cổ

Cấu tạo: (hầu) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viśuddha hoặc visuddha, luân xa cổ họng 查克拉, nằm ở cổ

Eng

  • CC-CEDICT viśuddha or visuddha, the throat chakra 查克拉, residing in the neck
  • Cihui viśuddha or visuddha, the throat chakra 查克拉, residing in the neck

ja

  • JMdict thrust at the opponent's throat