喉鏡

hóu jìng hầu kính

Hán Việt: hầu kính · Pinyin: hóu jìng

Tổng quan

ống soi thanh quản dụng cụ soi thanh quản。一種用於檢查喉部病變的裝置或器械。

Cấu tạo: (hầu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống soi thanh quản dụng cụ soi thanh quản。一種用於檢查喉部病變的裝置或器械。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種醫學診察儀器。係利用鏡面的反射以照明和觀察喉咽部位的鏡子,或末端設有照明設備的探測管。

Eng

  • CC-CEDICT laryngoscope
  • Cihui laryngoscope