喉風

hóu fēng hầu phong

Hán Việt: hầu phong · Pinyin: hóu fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hầu) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指咽喉發炎、腫痛等病症。

Eng

  • Cihui 喉風 óufēng n. <Ch. med.> sore throat