喣喣

xǔ xǔ hú hú

Hán Việt: hú hú · Pinyin: xǔ xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hú) + (hú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和悦貌; 谄谗貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和悦貌。 2.谄谗貌。