喣濡 xǔ rú·hú nhu Hán Việt: hú nhu · Pinyin: xǔ rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓相互给以温暖和帮助。 Cấu tạo: 喣 (hú) + 濡 (nhu)Pinyinxǔ rúHán Việthú nhuCấu tạo喣 + 濡 · hú + nhu nghĩa thành phần: hú + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓相互给以温暖和帮助。 Từ liên quan Gần nghĩa喣嫗 · 濡佛 · 濡忍 · 濡染 · 濡毫 · 濡湿 · 濡滯 · 濡首