喣濡 xǔ rú · hú nhu Hán Việt: hú nhu · Pinyin: xǔ rú Tổng quan Cấu tạo: 喣 (hú) + 濡 (nhu)Pinyinxǔ rúHán Việthú nhuCấu tạo喣 + 濡 · hú + nhu nghĩa thành phần: hú + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓相互给以温暖和帮助。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相互给以温暖和帮助。