嘗麥 cháng mài · thường mạch Hán Việt: thường mạch · Pinyin: cháng mài Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 麥 (mạch)Pinyincháng màiHán Việtthường mạchCấu tạo嘗 + 麥 · thường + mạch nghĩa thành phần: thường + mạch