嘗黿 cháng yuán · thường ngoan Hán Việt: thường ngoan · Pinyin: cháng yuán Tổng quan Cấu tạo: 嘗 (thường) + 黿 (ngoan)Pinyincháng yuánHán Việtthường ngoanCấu tạo嘗 + 黿 · thường + ngoan nghĩa thành phần: thường + ngoan