噁噁

ác ác

Hán Việt: ác ác

Tổng quan

Tiếng tượng thanh, chỉ gà kêu, chim kêu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.憎恨邪恶。

Cấu tạo: 恶 (ác) + 恶 (ác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng kêu

Eng

  • JMdict chirp
  • JMdict tweet
  • JMdict caw

ja

  • JMdict 噁噁(あくあく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

𫫇嗪 · 恶业 · 恶习 · 恶事 · 恶人 · 恶仗 · 恶作 · 恶俗