恶恶
ác ác
Hán Việt: ác ác
Tổng quan
iếng tượng thanh, chỉ gà kêu, chim kêu. ác ác ác ác ☆Tiếng tượng thanh, chỉ gà kêu, chim kêu.
Nghĩa
Việt
- Cihui iếng tượng thanh, chỉ gà kêu, chim kêu. ác ác ác ác ☆Tiếng tượng thanh, chỉ gà kêu, chim kêu.
ja
- JMdict chirp|tweet|caw