噁1.

Tổng quan

Xem Ác ác 噁噁 — Một âm khác là Ố

Cấu tạo: 恶 (ác) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác em Ác ác 噁噁 — Một âm khác là Ố