噁2.

Tổng quan

Tiếng ú ớ không rõ — Một âm là Ác. Xem Ác

Cấu tạo: 恶 (ác) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng ú ớ không rõ — Một âm là Ác. Xem Ác