噰2.

Tổng quan

ổ họng bị nghẹt. Nghẹt thở — Một âm là Ung.

Cấu tạo: + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ họng bị nghẹt. Nghẹt thở — Một âm là Ung.