囂囂

xiāo xiāo hiêu hiêu

Hán Việt: hiêu hiêu · Pinyin: xiāo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (hiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嚣嚣"。亦作"嚣嚣"; 喧哗貌; 多言貌; 自得无欲貌; 虚空貌;虚伪貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嚣嚣"。亦作"嚣嚣"。 2.喧哗貌。 3.多言貌。 4.自得无欲貌。 5.虚空貌;虚伪貌。

Eng

  • Cihui 囂囂 xiāoxiāo r.f. <wr.> 1. confusing 2. detached and self-contented