囂聲 xiāo shēng · hiêu thanh Hán Việt: hiêu thanh · Pinyin: xiāo shēng Tổng quan Cấu tạo: 囂 (hiêu) + 聲 (thanh)Pinyinxiāo shēngHán Việthiêu thanhCấu tạo囂 + 聲 · hiêu + thanh nghĩa thành phần: hiêu + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喧闹声。Tân Hoa Tự Điển 1.喧闹声。