囂風

xiāo fēng hiêu phong

Hán Việt: hiêu phong · Pinyin: xiāo fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiêu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓喧嚷干进之风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓喧嚷干进之风。

Eng

  • Cihui 囂風 iāofēng n. restlessness of society