囓毡 khiết chiên Hán Việt: khiết chiên Tổng quan Cấu tạo: 囓 (khiết) + 毡 (chiên)Hán Việtkhiết chiênCấu tạo囓 + 毡 · khiết + chiên nghĩa thành phần: khiết + chiên