国忧 quốc ưu Hán Việt: quốc ưu Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 忧 (ưu)Hán Việtquốc ưuCấu tạo国 + 忧 · quốc + ưu nghĩa thành phần: quốc + ưu