国轨 quốc quỹ Hán Việt: quốc quỹ Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 轨 (quỹ)Hán Việtquốc quỹCấu tạo国 + 轨 · quốc + quỹ nghĩa thành phần: quốc + quỹ