国涂 quốc đồ Hán Việt: quốc đồ Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 涂 (đồ)Hán Việtquốc đồCấu tạo国 + 涂 · quốc + đồ nghĩa thành phần: quốc + đồ