国忧 quốc ưu Hán Việt: quốc ưu Tổng quan Cấu tạo: 国 (quốc) + 忧 (ưu)Hán Việtquốc ưuCấu tạo国 + 忧 · quốc + ưu nghĩa thành phần: quốc + ưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國家的憂患,國難。《文選.曹植.雜詩六首之五》:「閑居非吾志,甘心赴國憂。」