圆堕 viên đọa Hán Việt: viên đọa Tổng quan viên đoạ (術語)與圓實墮同。☸ Cấu tạo: 圆 (viên) + 堕 (đọa)Hán Việtviên đọaCấu tạo圆 + 堕 · viên + đọa nghĩa thành phần: viên + đọa Nghĩa ViệtCihui viên đoạ (術語)與圓實墮同。☸