圣灵降临节周末

shèng líng jiàng lín jié zhōu mòthánh linh hàng lâm tiết chu mạt

Hán Việt: thánh linh hàng lâm tiết chu mạt · Pinyin: shèng líng jiàng lín jié zhōu mò

Tổng quan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 靈 (linh) + 降 (hàng) + 臨 (lâm) + 節 (tiết) + 週 (chu) + 末 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối tuần lễ Ngũ Tuần

Đức

  • Handedict Pfingstwochenende (S, Rel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣灵降临节假期