塏塏 kǎi kǎi · khải khải Hán Việt: khải khải · Pinyin: kǎi kǎi Tổng quan Cấu tạo: 塏 (khải) + 塏 (khải)Pinyinkǎi kǎiHán Việtkhải khảiCấu tạo塏 + 塏 · khải + khải nghĩa thành phần: khải + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干枯光秃之貌。Tân Hoa Tự Điển 1.干枯光秃之貌。