垲垲 kǎi kǎi·khải khải Hán Việt: khải khải · Pinyin: kǎi kǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.干枯光秃之貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 枯乾的樣子。明.何景明〈憂旱賦〉:「山塏塏以赬顏兮,野蕭條而無色。」 Cấu tạo: 塏 (khải) + 塏 (khải)Pinyinkǎi kǎiHán Việtkhải khảiTừ loạitínhCấu tạo塏 + 塏 · khải + khải nghĩa thành phần: khải + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.干枯光秃之貌。 Từ liên quan Gần nghĩa垲壤 · 塏塏 · 塏壤