堕1.

Tổng quan

ơi xuống. Ngã xuống — Hư hỏng. Lười biếng.

Cấu tạo: (đọa) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ơi xuống. Ngã xuống — Hư hỏng. Lười biếng.