塏塏

kǎi kǎi khải khải

Hán Việt: khải khải · Pinyin: kǎi kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (khải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 枯乾的樣子。明.何景明〈憂旱賦〉:「山塏塏以赬顏兮,野蕭條而無色。」