塔尔科特帕森斯

tǎ ěr kē tè pà sēn sītháp nhĩ khoa đặc mạt sâm tư

Hán Việt: tháp nhĩ khoa đặc mạt sâm tư · Pinyin: tǎ ěr kē tè pà sēn sī

Tổng quan

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 特 (đặc) + 帕 (mạt) + 森 (sâm) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà xã hội học

Đức

  • Handedict Talcott Parsons (Eig, Pers, 1902 - 1979)