塞尔维亚克拉伊纳共和国

sè ěr wéi yà kè lā yī nà gòng hé guótắc nhĩ duy á khắc lạp y nạp cộng hòa quốc

Hán Việt: tắc nhĩ duy á khắc lạp y nạp cộng hòa quốc · Pinyin: sè ěr wéi yà kè lā yī nà gòng hé guó

Tổng quan

Cấu tạo: 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 亞 (á) + 克 (khắc) + 拉 (lạp) + 伊 (y) + 納 (nạp) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cộng hòa Krajina Serbia

Đức

  • Handedict Republik Serbische Krajina (1991-1995)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞尔维亚与蒙特尼哥罗