壘1.

Tổng quan

[hvdtd] á chồng chất lên nhau — Các âm khác là Luỹ, Luật. Xem các âm này

Cấu tạo: 垒 (lũy) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác á chồng chất lên nhau — Các âm khác là Luỹ, Luật. Xem các âm này