壘3. Tổng quan [hvdtd] ất luật 欎壘: Tên một vị thần Cấu tạo: 垒 (lũy) + 3 + .Cấu tạo垒 + 3 + Nghĩa otherNguồn khác ất luật 欎壘Nguồn khác Tên một vị thần