聲黨 shēng dǎng · thanh đảng Hán Việt: thanh đảng · Pinyin: shēng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 聲 (thanh) + 黨 (đảng)Pinyinshēng dǎngHán Việtthanh đảngCấu tạo聲 + 黨 · thanh + đảng nghĩa thành phần: thanh + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋时称擅长歌唱者。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋时称擅长歌唱者。