聲華
thanh hoa
Hán Việt: thanh hoa · Pinyin: shēng huá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言声誉荣耀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言声誉荣耀。
Eng
- Cihui 聲華 shēnghuá n. <wr.> good reputation
Hán Việt: thanh hoa · Pinyin: shēng huá