处境微妙

xử cảnh vi diệu

Hán Việt: xử cảnh vi diệu

Tổng quan

Cấu tạo: 處 (xử) + 境 (cảnh) + 微 (vi) + 妙 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình cảnh tế nhị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on delicate ground

Eng

  • Cihui on delicate ground

Từ liên quan

Gần nghĩa

微妙法水 · 微妙曼拏羅經 · 微妙玄通 · 处境不利 · 处境危急 · 处境危险 · 处境困难 · 处境尴尬