备用二级头呼吸器

bèi yòng èr jí tóu hū xī qìbị dụng nhị cấp đầu hô hấp khí

Hán Việt: bị dụng nhị cấp đầu hô hấp khí · Pinyin: bèi yòng èr jí tóu hū xī qì

Tổng quan

(lặn scuba) bộ điều chỉnh dự phòng; octopus

Cấu tạo: 備 (bị) + 用 (dụng) + 二 (nhị) + 級 (cấp) + 頭 (đầu) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ điều chỉnh dự phòng

Eng

  • Cihui (scuba diving) backup regulator; octopus