夔夔
quỳ quỳ
Hán Việt: quỳ quỳ · Pinyin: kuí kuí
Tổng quan
kinh sợ và khiếp đảm
1.戒惧敬慎貌。
敬謹恐懼的樣子。《孟子.萬章上》:「祗載見瞽瞍,夔夔齋栗。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kính sợ
- VietPhrases kính cẩn sợ hãi
- Biên soạn 夔夔 kuíkuí r.f. awe-struck; in fear
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敬謹恐懼的樣子。《孟子.萬章上》:「祗載見瞽瞍,夔夔齋栗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.戒惧敬慎貌。
Eng
- Cihui awestruck and fearful