多尔斯阶 đa nhĩ tư giai Hán Việt: đa nhĩ tư giai Tổng quan Cấu tạo: 多 (đa) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 階 (giai)Hán Việtđa nhĩ tư giaiTừ loạidanhCấu tạo多 + 爾 + 斯 + 階 · đa + nhĩ + tư + giai nghĩa thành phần: đa + nhĩ + tư + giai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ToarcianMainlandKaggle Zh-Vi ToarcianEngCihui Toarcian Từ liên quan Gần nghĩa多尔衮 · 多尔多涅省