大会报告起草人

dà huì bào gào qǐ cǎo rénđại hội báo cáo khởi thảo nhân

Hán Việt: đại hội báo cáo khởi thảo nhân · Pinyin: dà huì bào gào qǐ cǎo rén

Tổng quan

người dự thảo báo cáo đại hội

Cấu tạo: 大 (đại) + 會 (hội) + 報 (báo) + 告 (cáo) + 起 (khởi) + 草 (thảo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người soạn báo cáo

Eng

  • Cihui rapporteur

Từ liên quan

Gần nghĩa

大會 <cm> · 大会开得成功 · 大會衆 <cm>