大學學科能力測驗

dà xué xué kē néng lì cè yànđại học học khoa năng lực trắc nghiệm

Hán Việt: đại học học khoa năng lực trắc nghiệm · Pinyin: dà xué xué kē néng lì cè yàn

Tổng quan

Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)

Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 學 (học) + 科 (khoa) + 能 (năng) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ thi năng lực
  • Google Alex v6 kỳ thi năng lực đại học

Eng

  • Cihui General Scholastic Ability Test (college entrance exam in Taiwan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大學入學指定科目考試 · 大學授課資格論文 · 大學中的討論課 · 大學外事辦公室 · 大學校長辦公室