天桥骄子

tiān qiáo jiāo zǐthiên kiều kiêu tử

Hán Việt: thiên kiều kiêu tử · Pinyin: tiān qiáo jiāo zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 橋 (kiều) + 驕 (kiêu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sàn diễn thời trang

Đức

  • Handedict Project Runway (TV-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天桥区 · 天桥立