天气怎么样?

tiānqì zěnmeyàng?

Pinyin: tiānqì zěnmeyàng?

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 氣 (khí) + 怎 (chẩm) + 麼 (ma) + 樣 (dạng) + ?

Nghĩa

Eng

  • Cihui how's the weather

Từ liên quan

Gần nghĩa

天气预报节目