失败模式和效应分析
thất bại mô thức hòa hiệu ứng phân tích
Hán Việt: thất bại mô thức hòa hiệu ứng phân tích · Pinyin: shī bài mó shì hé xiào yìng fēn xī
Tổng quan
Cấu tạo: 失 (thất) + 敗 (bại) + 模 (mô) + 式 (thức) + 和 (hòa) + 效 (hiệu) + 應 (ứng) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phân tích lỗi
Đức
- Handedict Fehlermöglichkeits- und Einflussanalyse (Eig, EDV)