奋权 phấn quyền Hán Việt: phấn quyền Tổng quan Cấu tạo: 奋 (phấn) + 权 (quyền)Hán Việtphấn quyềnCấu tạo奋 + 权 · phấn + quyền nghĩa thành phần: phấn + quyền