妇言 phụ ngôn Hán Việt: phụ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 妇 (phụ) + 言 (ngôn)Hán Việtphụ ngônCấu tạo妇 + 言 · phụ + ngôn nghĩa thành phần: phụ + ngôn