妈的法克
mụ đích pháp khắc
Hán Việt: mụ đích pháp khắc · Pinyin: mā de fǎ kè
Tổng quan
motherfucker (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 motherfucker
Eng
- Cihui motherfucker (loanword)
Hán Việt: mụ đích pháp khắc · Pinyin: mā de fǎ kè
motherfucker (từ mượn)