姱丽 kuā lì·khoa lệ Hán Việt: khoa lệ · Pinyin: kuā lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美丽。 Cấu tạo: 姱 (khoa) + 麗 (lệ)Pinyinkuā lìHán Việtkhoa lệCấu tạo姱 + 麗 · khoa + lệ nghĩa thành phần: khoa + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美丽。 Từ liên quan Gần nghĩa丽䴓 · 丽丽 · 丽人 · 丽实 · 丽日 · 丽水 · 丽江 · 丽致