姱麗 kuā lì · khoa lệ Hán Việt: khoa lệ · Pinyin: kuā lì Tổng quan Cấu tạo: 姱 (khoa) + 麗 (lệ)Pinyinkuā lìHán Việtkhoa lệCấu tạo姱 + 麗 · khoa + lệ nghĩa thành phần: khoa + lệ