婁2.

Tổng quan

[hvdtd] uộc trâu bò lại — Nhiều lần — Một âm là Lâu. Xem Lâu

Cấu tạo: 娄 (lâu) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác uộc trâu bò lại — Nhiều lần — Một âm là Lâu. Xem Lâu