媒体文件 môi thể văn kiện Hán Việt: môi thể văn kiện Tổng quan tệp đa phương tiện Cấu tạo: 媒 (môi) + 體 (thể) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtmôi thể văn kiệnTừ loạidanhCấu tạo媒 + 體 + 文 + 件 · môi + thể + văn + kiện nghĩa thành phần: môi + thể + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tệp đa phương tiệnMainlandKaggle Zh-Vi medifile Từ liên quan Gần nghĩa媒体自由 · 文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明 · 文件分配表